Bản dịch của từ Wire photograph trong tiếng Việt

Wire photograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wire photograph(Noun)

wˈaɪɹpəfˈɔθɚ
wˈaɪɹpəfˈɔθɚ
01

Một bức ảnh được truyền gửi qua đường dây điện thoại (tín hiệu hình ảnh được gửi đến từ xa qua mạng điện thoại).

An image transmitted over a telephone line.

通过电话线传输的图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh