Bản dịch của từ Wirework trong tiếng Việt

Wirework

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wirework(Noun)

wˈɑɪɚwˌɝɹk
wˈɑɪɚwˌɝɹk
01

Danh từ chỉ cơ sở hoặc xưởng chuyên sản xuất dây kim loại (wire) hoặc các sản phẩm làm từ dây; trong tiếng Anh dạng số ít đôi khi dùng với ý tập hợp (the wireworks).

In plural Chiefly with singular concord. An establishment where wire is made or (less commonly) where wire goods are manufactured.

金属丝制作的工厂或车间

Ví dụ
02

Hành động biểu diễn đi trên dây căng ngang cao khỏi mặt đất hoặc nghệ thuật thực hiện các động tác cân bằng trên một sợi dây như vậy; đi trên dây (biểu diễn).

A balancing act or feat performed on a tightly stretched wire suspended above the ground; the art of doing this; tightrope walking.

在高空绳索上表演的平衡技艺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Công việc hoặc sản phẩm làm từ dây kim loại; những vật hoặc cấu trúc được làm bằng dây (thường dạng lưới, khung hoặc trang trí).

Work done in or with wire; material or articles made of wire; (also) a structure made of wire, especially in the form of a mesh or grid. Formerly also: †the making of wire (obsolete).

用金属丝制作的工艺品或结构

Ví dụ

Wirework(Verb)

wˈɑɪɚwˌɝɹk
wˈɑɪɚwˌɝɹk
01

Thao túng hoặc tác động tới người khác một cách bí mật hoặc lén lút để đạt được mục đích riêng; giống 'wire-pull' là dùng quyền lực, ảnh hưởng hoặc mối quan hệ để điều khiển người khác/nguyên tắc quyết định.

To manipulate or influence (a person); = wire-pull.

操纵或影响他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ