Bản dịch của từ Wiriness trong tiếng Việt

Wiriness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiriness(Noun)

ˈwaɪ.ri.nəs
ˈwaɪ.ri.nəs
01

Tình trạng gầy gò nhưng khỏe, săn chắc và rắn chắc; có ít mỡ nhưng cơ bền và dai.

The quality of being lean and tough.

瘦而结实的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wiriness(Adjective)

ˈwaɪ.ri.nəs
ˈwaɪ.ri.nəs
01

Miêu tả người (hoặc động vật) gầy nhưng săn chắc, khỏe mạnh, cơ bắp nhỏ và dai sức — không nhiều mỡ, nhìn có vẻ thon và mạnh mẽ.

Lean and tough.

瘦而强壮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ