Anh - Việt

Bản dịch của từ Wished trong tiếng Việt

wished

Verb

wished (Verb)

/wˈɪʃt/
/wˈɪʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “wish” — dùng để diễn tả hành động ước, mong muốn, chúc (đã xảy ra trong quá khứ).

simple past and past participle of wish.

Ví dụ
Cô ấy đã ước có hòa bình trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.She wished for peace during the community meeting last week.
Họ không muốn thảo luận về chính trị tại sự kiện xã hội.They did not wish to discuss politics at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của wished (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

wish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

wished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

wishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

wishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh