Bản dịch của từ Witchy trong tiếng Việt

Witchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Witchy(Adjective)

wˈɪtʃi
wˈɪtʃi
01

Mang tính phù thủy; có liên quan hoặc giống như mụ phù thủy — gợi cảm giác ma quái, bí ẩn hoặc có phép thuật.

Of pertaining to or characteristic of witches witchlike.

像女巫的,巫术的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh