Bản dịch của từ Withdrawn trong tiếng Việt

Withdrawn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdrawn(Adjective)

wˈɪθdrɔːn
ˈwɪθˌdrɔn
01

Lạnh lùng, xa cách hoặc thờ ơ về cảm xúc

Express emotions with restraint, avoiding intimacy or detachment.

情感上较为含蓄,疏离或冷漠

Ví dụ
02

Bị loại bỏ hoặc thu hồi, không còn là một phần của cái gì đó nữa

Removed or withdrawn, no longer part of something.

已被移除或撤回,不再是某物的一部分

Ví dụ
03

Ví dụ