Bản dịch của từ Without plan trong tiếng Việt

Without plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without plan(Phrase)

wˈɪθaʊt plˈæn
ˈwɪˌθaʊt ˈpɫæn
01

Thiếu mục đích hay hướng đi rõ ràng

Lacks a clear goal or direction.

缺乏明确的目标或方向。

Ví dụ
02

Một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc tổ chức

In a way that is unplanned and unorganized.

这是一种没有计划或组织的方式。

Ví dụ
03

Làm một cách tự phát hoặc không suy nghĩ trước.

Acting spontaneously or without giving it much thought.

随机行动或未经深思熟虑的举动。

Ví dụ