Bản dịch của từ Without prepositions trong tiếng Việt

Without prepositions

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without prepositions(Adverb)

wˈɪθaʊt prˌɛpəzˈɪʃənz
ˈwɪˌθaʊt ˌprɛpəˈzɪʃənz
01

Không được trang bị hoặc cung cấp

Not equipped or provided with

不得配备或提供

Ví dụ
02

Theo cách thiếu các đặc điểm hoặc phẩm chất thông thường

Lacking the usual traits or qualities.

以缺乏常有特征或品质的方式

Ví dụ
03

Trong trường hợp không có gì đó

In the absence of something.

在没有某样东西的情况下

Ví dụ