withstander
VerbNoun
withstander (Verb)
/wˈɪθstˌændɚ/
/wˈɪθstˌændɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động xã hội chịu áp lực từ các tập đoàn lớn hàng ngày.Many social activists withstand pressure from powerful corporations every day.
Cô ấy không chịu đựng những bình luận tiêu cực về nỗ lực cộng đồng của mình.She does not withstand negative comments about her community efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
withstander (Noun)
/wˈɪθstˌændɚ/
/wˈɪθstˌændɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người chống đối đã biểu tình chống lại luật mới ở Washington năm ngoái.Many withstanders protested against the new law in Washington last year.
Rất ít người chống đối ủng hộ ý tưởng tăng thuế cho người giàu.Few withstanders support the idea of increasing taxes for the wealthy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "withstander" được hiểu là một danh từ chỉ người phản đối hoặc chống lại một tình huống, ý kiến hay hành động nào đó. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường ít được sử dụng. Ngược lại, các thuật ngữ như "opponent" hay "resister" thường được ưu tiên hơn trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong văn viết và phát biểu, sự khác biệt giữa các từ có thể nằm ở sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, nhưng "withstander" chủ yếu mang nghĩa trung lập.