Bản dịch của từ Wittier trong tiếng Việt

Wittier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wittier(Adjective)

wˈɪtiɚ
wˈɪtiɚ
01

Hình thức so sánh của “witty” — mô tả người hoặc câu nói thông minh, dí dỏm hơn (có nhiều sự hài hước tinh tế hoặc láu lỉnh hơn).

Comparative form of witty more witty.

Ví dụ

Dạng tính từ của Wittier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Witty

Dí dỏm

Wittier

Wittier

Wittiest

Wittiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ