Bản dịch của từ Wondering trong tiếng Việt

Wondering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wondering(Verb)

wˈʌndɚɪŋ
wˈʌndəɹɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “wonder” (tự hỏi, ngạc nhiên). Dùng để chỉ hành động đang tự hỏi hoặc đang cảm thấy ngạc nhiên/thắc mắc.

Present participle and gerund of wonder.

Ví dụ

Dạng động từ của Wondering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wonder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wondered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wondered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wonders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wondering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ