Bản dịch của từ Wondering trong tiếng Việt

Wondering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wondering (Verb)

wˈʌndɚɪŋ
wˈʌndəɹɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “wonder” (tự hỏi, ngạc nhiên). Dùng để chỉ hành động đang tự hỏi hoặc đang cảm thấy ngạc nhiên/thắc mắc.

Present participle and gerund of wonder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ