Bản dịch của từ Wondering trong tiếng Việt
Wondering

Wondering (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “wonder” (tự hỏi, ngạc nhiên). Dùng để chỉ hành động đang tự hỏi hoặc đang cảm thấy ngạc nhiên/thắc mắc.
Present participle and gerund of wonder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wondering" là dạng hiện tại phân từ của động từ "wonder", có nghĩa là cảm thấy tò mò hoặc thắc mắc về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "wondering" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái suy nghĩ hoặc nghi vấn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau và cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Wondering" cũng có thể được sử dụng để hình thành các câu hỏi gián tiếp, thể hiện sự tìm kiếm thông tin hoặc sự khám phá.
Họ từ
Từ "wondering" là dạng hiện tại phân từ của động từ "wonder", có nghĩa là cảm thấy tò mò hoặc thắc mắc về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "wondering" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái suy nghĩ hoặc nghi vấn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau và cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Wondering" cũng có thể được sử dụng để hình thành các câu hỏi gián tiếp, thể hiện sự tìm kiếm thông tin hoặc sự khám phá.
