Bản dịch của từ Woodsy trong tiếng Việt

Woodsy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woodsy(Adjective)

wˈʊdzi
wˈʊdzi
01

Miêu tả điều gì đó liên quan đến gỗ hoặc rừng cây; có đặc điểm giống rừng, mộc mạc, nhiều cây cối và mùi thơm của gỗ.

Relating to or characteristic of wood or woodland.

与木材或森林有关的;有森林的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ