Bản dịch của từ Woodturning trong tiếng Việt

Woodturning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woodturning(Noun)

wˈʊdtɝˌnɨŋ
wˈʊdtɝˌnɨŋ
01

Hành động tạo hình, chế tác hoặc khắc gỗ bằng cách dùng máy tiện (lathe) để xoay và cắt gỗ thành các hình dạng tròn hoặc dạng khác.

The action of shaping wood with a lathe.

用车床塑造木材

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh