Anh - Việt
woodworking
Noun
woodworking (Noun)
/wˈʊdwɝkɪŋ/
/wˈʊdwɝɹkɪŋ/
AI
Ví dụ
Các lớp học làm đồ gỗ rất phổ biến tại trung tâm cộng đồng.Woodworking classes are popular in the community center.
Anh ấy thích sự sáng tạo trong các dự án làm đồ gỗ.He enjoys the creativity involved in woodworking projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngành "woodworking" hay "mộc" đề cập đến nghệ thuật và kỹ thuật chế biến gỗ để tạo ra các sản phẩm như đồ nội thất, đồ trang trí và các cấu trúc khác. Thuật ngữ này có thể sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm hoặc từ vựng phụ thuộc vào địa phương. Woodworking yêu cầu kỹ năng tay nghề cao, sáng tạo và sự hiểu biết về vật liệu gỗ.