Bản dịch của từ Word list trong tiếng Việt

Word list

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word list(Noun)

wɚɹd lɪst
wɚɹd lɪst
01

Một danh sách hoặc tập hợp các từ hoặc tên, thường dùng để liệt kê từ vựng, thuật ngữ hoặc tên riêng.

A list or set of words or names.

单词或名称的列表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Word list(Verb)

wɚɹd lɪst
wɚɹd lɪst
01

Tạo hoặc ghi chép một danh sách gồm các từ hoặc tên (liệt kê các từ/tên thành một danh sách).

To create or write down a list of words or names.

列出(词或名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh