Bản dịch của từ Work effectively trong tiếng Việt
Work effectively

Work effectively(Verb)
Thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả để đạt được kết quả như mong muốn.
Carry out tasks efficiently to achieve the desired results.
以高效的方式完成任务,确保达到预期的效果。
Hành động thành công để đạt được mục đích mong muốn.
Successful activities aim for a desired outcome.
这项活动旨在实现预期的目标,取得圆满成功。
Hợp tác với người khác để đạt kết quả tốt hơn.
Work together with others to achieve better results.
与他人合作,共同取得更佳的成果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "work effectively" có nghĩa là thực hiện công việc một cách hiệu quả, đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực tối thiểu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc, "work effectively" thường được nhấn mạnh trong các ngữ cảnh như đào tạo, phát triển kỹ năng và quản lý thời gian, nhằm tối ưu hóa năng suất làm việc.
Cụm từ "work effectively" có nghĩa là thực hiện công việc một cách hiệu quả, đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực tối thiểu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc, "work effectively" thường được nhấn mạnh trong các ngữ cảnh như đào tạo, phát triển kỹ năng và quản lý thời gian, nhằm tối ưu hóa năng suất làm việc.
