Bản dịch của từ Work list trong tiếng Việt

Work list

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work list(Phrase)

wˈɜːk lˈɪst
ˈwɝk ˈɫɪst
01

Danh sách các công việc hoặc mục cần hoàn thành hoặc giải quyết trong môi trường làm việc

A list of tasks or assignments that need to be completed or resolved in the work context.

这是在工作背景下必须完成或处理的任务清单。

Ví dụ
02

Một danh mục các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được phân công cho nhóm hoặc cá nhân

A list of tasks or responsibilities assigned to a team or individual.

这是分配给某个团队或个人的一系列任务或职责。

Ví dụ
03

Một tập hợp các hoạt động hoặc dự án cần quản lý hoặc xem xét.

A set of actions or projects that need to be managed or reviewed.

一组需要管理或审查的行动或项目。

Ví dụ