worked
worked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã làm một công việc hoặc có việc làm, thường để kiếm tiền.
Đã làm một công việc hoặc có việc làm, thường để kiếm tiền.
Past tense and past participle of “work” to do a job or be employed especially in order to earn money
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã tạo ra kết quả như mong muốn hoặc đã thành công.
Đã tạo ra kết quả như mong muốn hoặc đã thành công.
Past tense and past participle of “work” to have the intended or desired effect to be successful
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worked" là dạng quá khứ phân từ của động từ "work", mang nghĩa là làm việc hoặc hoạt động nhằm đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh, "worked" có thể được sử dụng để chỉ một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, phản ánh thói quen văn hóa và phong cách giao tiếp của từng vùng.