workpiece
Noun
workpiece (Noun)
/wˈɝɹkpis/
/wˈɝɹkpis/
AI
Ví dụ
Thợ mộc cẩn thận tạo hình cho chi tiết công việc với dụng cụ của mình.The carpenter carefully shaped the workpiece with his tools.
Người điêu khắc sử dụng dũa để khắc chi tiết đá cẩm thạch.The sculptor used a chisel to carve the marble workpiece.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của workpiece (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
workpiece | workpieces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "workpiece" được sử dụng trong ngành chế tạo và gia công cơ khí, chỉ về một phần vật liệu hoặc sản phẩm đang được gia công hoặc xử lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Phát âm cũng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. "Workpiece" đóng vai trò quan trọng trong các quy trình sản xuất và chế tạo, như trong gia công CNC hoặc lắp ráp sản phẩm.