Bản dịch của từ Workpiece trong tiếng Việt
Workpiece

Workpiece (Noun)
The carpenter carefully shaped the workpiece with his tools.
Thợ mộc cẩn thận tạo hình cho chi tiết công việc với dụng cụ của mình.
The sculptor used a chisel to carve the marble workpiece.
Người điêu khắc sử dụng dũa để khắc chi tiết đá cẩm thạch.
The mechanic examined the metal workpiece for any defects.
Thợ cơ khí kiểm tra chi tiết kim loại để xem có lỗi nào không.
Dạng danh từ của Workpiece (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Workpiece | Workpieces |
Họ từ
Từ "workpiece" được sử dụng trong ngành chế tạo và gia công cơ khí, chỉ về một phần vật liệu hoặc sản phẩm đang được gia công hoặc xử lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Phát âm cũng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. "Workpiece" đóng vai trò quan trọng trong các quy trình sản xuất và chế tạo, như trong gia công CNC hoặc lắp ráp sản phẩm.
Từ "workpiece" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "work" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *werkan, mang nghĩa là "hoạt động, làm việc", và "piece" từ tiếng Latin "pax", có nghĩa là "một phần". Lịch sử ngữ nghĩa của từ chỉ định một vật thể đang được chế tạo hoặc gia công trong quá trình sản xuất. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò của vật liệu trong công nghiệp chế tạo, biểu thị sự quan trọng của nó trong quy trình lao động.
Từ "workpiece" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu tập trung trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất. Trong ngữ cảnh chung, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một mảnh vật liệu đang được gia công hoặc chế tạo. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc, và trong các cuộc thảo luận liên quan đến quy trình sản xuất và chế tạo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp