Bản dịch của từ Workpiece trong tiếng Việt

Workpiece

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workpiece (Noun)

wˈɝɹkpis
wˈɝɹkpis
01

Vật thể hoặc chi tiết đang được gia công, xử lý hoặc chế tạo bằng dụng cụ hoặc máy móc.

An object being worked on with a tool or machine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh