Bản dịch của từ Worksite trong tiếng Việt

Worksite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worksite(Noun)

wɝˈksˌaɪt
wɝˈksˌaɪt
01

Khu vực hoặc địa điểm nơi một ngành nghề, công trình hoặc hoạt động sản xuất, xây dựng diễn ra; nơi công nhân làm việc.

An area where an industry is located or where work takes place.

工作场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh