Anh - Việt
wormlike
Adjective
wormlike (Adjective)
/wˈɝmlaɪk/
/wˈɝmlaɪk/
AI
Nghĩa 01
Có hình dạng hoặc chuyển động giống sợi giun; trông như con giun hoặc di chuyển uốn lượn như giun.
resembling a worm in form or movement.
Ví dụ
Những chuyển động giống như sâu của các vũ công đã thu hút khán giả.The wormlike movements of the dancers captivated the audience at the event.
Cộng đồng không đánh giá cao hành vi giống như sâu của một số cá nhân.The community did not appreciate the wormlike behavior of some individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wormlike" được sử dụng để miêu tả trạng thái hoặc hình dạng giống như giun, thường chỉ ra sự dài, mảnh mai và uốn cong giống như hình dáng của giun. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc hình thái học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong phát âm hay viết, và nó được áp dụng trong các khía cạnh tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.