Bản dịch của từ Wormlike trong tiếng Việt

Wormlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wormlike(Adjective)

wˈɝmlaɪk
wˈɝmlaɪk
01

Có hình dạng hoặc chuyển động giống sợi giun; trông như con giun hoặc di chuyển uốn lượn như giun.

Resembling a worm in form or movement.

像虫子一样的,形状或运动像虫子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh