Bản dịch của từ Worsening trong tiếng Việt

Worsening

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worsening (Verb)

ˈwɚ.sə.nɪŋ
ˈwɚ.sə.nɪŋ
01

Làm cho tồi hơn hoặc trở nên tồi hơn; tình trạng xấu đi

To make or become worse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Worsening (Noun)

ˈwɚ.sə.nɪŋ
ˈwɚ.sə.nɪŋ
01

Quá trình trở nên tệ hơn; tình trạng xấu đi theo thời gian.

The process of becoming worse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ