Bản dịch của từ Worsening trong tiếng Việt
Worsening

Worsening (Verb)
Worsening (Noun)
Quá trình trở nên tệ hơn; tình trạng xấu đi theo thời gian.
The process of becoming worse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "worsening" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, chỉ trạng thái xấu đi hoặc sự gia tăng nghiêm trọng của một tình huống hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "worsening" được sử dụng phổ biến, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ cảnh. Ở Mỹ, từ này thường nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực trong các lĩnh vực như y tế hoặc kinh tế. Trong khi đó, Anh có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "worsening" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, chỉ trạng thái xấu đi hoặc sự gia tăng nghiêm trọng của một tình huống hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "worsening" được sử dụng phổ biến, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ cảnh. Ở Mỹ, từ này thường nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực trong các lĩnh vực như y tế hoặc kinh tế. Trong khi đó, Anh có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội.
