Bản dịch của từ Worthless trong tiếng Việt

Worthless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worthless(Adjective)

wˈɜːθləs
ˈwɝθɫəs
01

Không có giá trị hay ý nghĩa.

Having no value or worth

Ví dụ
02

Không thể tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào

Incapable of producing any beneficial results

Ví dụ
03

Không xứng đáng được tôn trọng, quan tâm hay xem xét.

Not deserving respect attention or consideration

Ví dụ