worthwhileness
Noun
worthwhileness (Noun)
/wɝˈθwɨlnəs/
/wɝˈθwɨlnəs/
AI
Ví dụ
Giá trị của việc tình nguyện thể hiện rõ trong nỗ lực cải thiện cộng đồng.The worthwhileness of volunteering is evident in community improvement efforts.
Giá trị của các chương trình xã hội thường bị các nhà phê bình đặt câu hỏi.The worthwhileness of social programs is often questioned by critics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worthwhileness" đề cập đến phẩm chất hoặc trạng thái có giá trị hoặc đáng giá, thường trong bối cảnh thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên được đầu tư vào một hoạt động nào đó. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng. Không có sự khác biệt rõ ràng về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "worthwhileness" với cùng một nghĩa cơ bản, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa các phương ngữ.