Anh - Việt

Bản dịch của từ Worthwhileness trong tiếng Việt

worthwhileness

Noun

worthwhileness (Noun)

/wɝˈθwɨlnəs/
/wɝˈθwɨlnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc mức độ đáng giá/đáng bỏ công; mức độ mà điều gì đó xứng đáng để dành thời gian, công sức hoặc tiền bạc.

The condition or extent of being worthwhile.

Ví dụ
Giá trị của việc tình nguyện thể hiện rõ trong nỗ lực cải thiện cộng đồng.The worthwhileness of volunteering is evident in community improvement efforts.
Giá trị của các chương trình xã hội thường bị các nhà phê bình đặt câu hỏi.The worthwhileness of social programs is often questioned by critics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh