worthwhile
worthwhile (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của worthwhile (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
worthwhile đáng giá | more worthwhile đáng giá hơn | most worthwhile đáng giá nhất |
Kết hợp từ của worthwhile (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đích thực xứng đáng truly worthwhile | Việc giúp đỡ người vô gia cư thực sự đáng giá. Helping the homeless is truly worthwhile. |
hầu như không đáng giá hardly worthwhile | Sự nghiện mạng xã hội hiếm khi đáng giá đối với sức khỏe tinh thần. Social media addiction is hardly worthwhile for mental health. |
chắc chắn đáng giá definitely worthwhile | Du học nhất định là đáng giá để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Studying abroad is definitely worthwhile for improving language skills. |
rất đáng giá extremely worthwhile | Tham gia hoạt động cộng đồng rất đáng giá cho sự phát triển cá nhân. Participating in community service is extremely worthwhile for personal growth. |
rất đáng giá very worthwhile | Tình nguyện tại trại tị nạn địa phương rất đáng giá. Volunteering at the local shelter is very worthwhile. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'worthwhile' mang nghĩa là 'đáng giá' hoặc 'có giá trị', thường được sử dụng để chỉ việc làm hoặc hoạt động mà có thể thu được lợi ích, giá trị hoặc ý nghĩa nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ cả về cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, 'worthwhile' thường gắn liền với những hoạt động mang tính tích cực hoặc đầu tư thời gian, công sức để đạt được mục tiêu có giá trị".