Anh - Việt

Bản dịch của từ Worthwhile trong tiếng Việt

worthwhile

Adjective

worthwhile (Adjective)

/wˈɝɵwˈɑɪl/
/wˈɝɹɵˈɑɪl/
AI

Nghĩa 01

Đáng giá; xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc công sức đã bỏ ra — có giá trị hoặc quan trọng để làm/đầu tư.

Worth the time money or effort spent of value or importance.

Ví dụ
Tình nguyện tại trại trẻ mồ côi địa phương là trải nghiệm đáng giá.Volunteering at the local shelter is a worthwhile experience.
Tham dự các cuộc họp cộng đồng có thể là cách đáng giá để tham gia.Attending community meetings can be a worthwhile way to get involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của worthwhile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

worthwhile

đáng giá

more worthwhile

đáng giá hơn

most worthwhile

đáng giá nhất

Kết hợp từ của worthwhile (Adjective)

ADVERB + worthwhileVERB + worthwhile
Kết hợp từ của worthwhile
Collocation
Ví dụ

đích thực xứng đáng

truly worthwhile

Việc giúp đỡ người vô gia cư thực sự đáng giá.

Helping the homeless is truly worthwhile.

hầu như không đáng giá

hardly worthwhile

Sự nghiện mạng xã hội hiếm khi đáng giá đối với sức khỏe tinh thần.

Social media addiction is hardly worthwhile for mental health.

chắc chắn đáng giá

definitely worthwhile

Du học nhất định là đáng giá để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Studying abroad is definitely worthwhile for improving language skills.

rất đáng giá

extremely worthwhile

Tham gia hoạt động cộng đồng rất đáng giá cho sự phát triển cá nhân.

Participating in community service is extremely worthwhile for personal growth.

rất đáng giá

very worthwhile

Tình nguyện tại trại tị nạn địa phương rất đáng giá.

Volunteering at the local shelter is very worthwhile.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh