Bản dịch của từ Wrestler trong tiếng Việt

Wrestler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrestler (Noun)

ɹˈɛsəlɚz
ɹˈɛslɚz
01

Người tham gia môn đấu vật — những người thi đấu bằng cách dùng sức mạnh, kỹ thuật để vật ngã hoặc khóa đối phương trong môn thể thao đấu vật.

Individuals who engage in the sport of wrestling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ