Bản dịch của từ Writing tools trong tiếng Việt
Writing tools
Noun [U/C]

Writing tools(Noun)
rˈaɪtɪŋ tˈuːlz
ˈraɪtɪŋ ˈtuɫz
01
Các dụng cụ viết như bút bi, bút chì hoặc bút đánh dấu.
Instruments used for writing such as pens pencils or markers
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ công cụ nào được thiết kế đặc biệt cho việc viết lách.
Any tool designed specifically for writing
Ví dụ
