Bản dịch của từ Wrong trong tiếng Việt
Wrong
Adjective Adverb

Wrong(Adjective)
wrˈɒŋ
ˈwrɔŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không đúng hoặc sai lệch
It's either right or wrong.
不完全正确或正确与否
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wrong(Adverb)
wrˈɒŋ
ˈwrɔŋ
01
Một cách sai lệch hoặc không phù hợp
Right or wrong, true or false
使用不当或错误的方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
