Bản dịch của từ Wrongly positioned trong tiếng Việt

Wrongly positioned

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrongly positioned(Phrase)

rˈɒŋli pəzˈɪʃənd
ˈrɔŋɫi pəˈzɪʃənd
01

Đặt sai vị trí hoặc hướng.

Placed in the wrong location or orientation

Ví dụ
02

Dời khỏi vị trí dự kiến hoặc mong đợi

Displaced from the expected or intended position

Ví dụ
03

Không được sắp xếp hoặc bố trí đúng cách

Not arranged or situated correctly

Ví dụ