Bản dịch của từ Wrying trong tiếng Việt

Wrying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrying(Verb)

ɹˈaɪɨŋ
ɹˈaɪɨŋ
01

Dạng tiếp diễn/đứng làm danh động từ của động từ 'wry' — diễn tả hành động hoặc trạng thái cười nhếch mép, mỉm cười hoặc phản ứng có vẻ khôi hài, mỉa mai hoặc hơi méo mó (ví dụ: "he is wrying" = anh ấy đang cười khẩy/mỉm cười mỉa mai).

Present participle and gerund of wry.

扭曲的微笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh