Anh - Việt

Bản dịch của từ Wythe trong tiếng Việt

wythe

Noun

wythe (Noun)

/waɪð/
/waɪð/
AI

Nghĩa 01

Một lớp gạch đơn (chiều dày bằng một viên gạch) trong kết cấu xây tô hoặc xây tường.

A single thickness of bricks in masonry construction.

Ví dụ
Tòa nhà mới có một lớp gạch để cách nhiệt tốt hơn.The new building has a wythe of bricks for better insulation.
Kiến trúc sư không chỉ định lớp gạch trong tài liệu thiết kế.The architect did not specify the wythe in the design documents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh