Bản dịch của từ Wythe trong tiếng Việt

Wythe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wythe(Noun)

waɪð
waɪð
01

Một lớp gạch đơn (chiều dày bằng một viên gạch) trong kết cấu xây tô hoặc xây tường.

A single thickness of bricks in masonry construction.

砖墙单层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh