Anh - Việt
wythe
Noun
wythe (Noun)
/waɪð/
/waɪð/
AI
Nghĩa 01
Một lớp gạch đơn (chiều dày bằng một viên gạch) trong kết cấu xây tô hoặc xây tường.
A single thickness of bricks in masonry construction.
Ví dụ
Tòa nhà mới có một lớp gạch để cách nhiệt tốt hơn.The new building has a wythe of bricks for better insulation.
Kiến trúc sư không chỉ định lớp gạch trong tài liệu thiết kế.The architect did not specify the wythe in the design documents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wythe" được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ một hàng gạch hoặc đá nằm ngang, thường được sử dụng để mô tả các ô gạch trong một bức tường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thống nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong tiếng Anh đương đại, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về kiến trúc hoặc xây dựng, thể hiện đặc điểm kỹ thuật của cấu trúc.