Bản dịch của từ Xerophyte trong tiếng Việt

Xerophyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xerophyte(Noun)

zˈiɹəfaɪt
zˈiɹəfaɪt
01

Một loại cây có khả năng sống được với rất ít nước; cây chịu hạn, thích nghi tốt trong môi trường khô hạn.

A plant which needs very little water.

耐旱植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ