xerophyte
Noun
xerophyte (Noun)
/zˈiɹəfaɪt/
/zˈiɹəfaɪt/
AI
Ví dụ
Cây xương rồng phát triển mạnh ở sa mạc với nguồn nước tối thiểu.The xerophyte thrives in deserts with minimal water supply.
Cây xương rồng không cần nhiều nước để sống sót.Xerophytes do not require much water for survival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xerophyte là một loại thực vật có khả năng sinh sống trong môi trường khô hạn, nhờ vào những đặc điểm thích nghi như thân mọng nước, lá giảm thiểu bề mặt hoặc thậm chí không có lá. Đây là các loài thực vật điển hình của vùng sa mạc và khí hậu khô nóng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất theo cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu của người nói.