Bản dịch của từ Yabbie trong tiếng Việt

Yabbie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yabbie(Noun)

jˈæbi
jˈæbi
01

Cách viết khác của yabby.

Alternative spelling of yabby.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh