Bản dịch của từ Yawning trong tiếng Việt

Yawning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yawning (Verb)

jˈɔnɪŋ
jˈɑnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'yawn' (ngáp). Dùng để diễn tả hành động đang ngáp hoặc việc ngáp nói chung.

Present participle and gerund of yawn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ