Bản dịch của từ Yawning trong tiếng Việt
Yawning

Yawning(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của ngáp.
Present participle and gerund of yawn.
Dạng động từ của Yawning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Yawn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Yawned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Yawned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Yawns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Yawning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ngáp" là hành động mở miệng rộng và hít vào sâu, thường được thực hiện một cách tự nhiên khi cơ thể cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Từ này không có giản thể khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh. Ngáp cũng có thể được coi là một hành động giao tiếp không lời, biểu thị sự nhàm chán hoặc thiếu chú ý. Nhiều nghiên cứu cho thấy ngáp có thể liên quan đến điều chỉnh nhiệt độ não.
Từ "yawning" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "gianian", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "gānōn". Hai từ này đều bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *gānōną. Yawning thường được liên kết với sự buồn ngủ hoặc mệt mỏi, và chức năng sinh lý của nó trong việc cung cấp oxy cho não. Sự chuyển mình từ nghĩa nguyên thủy sang nghĩa hiện tại đã phản ánh tính chất sinh lý của hành động này trong ngữ cảnh tâm lý và xã hội.
Từ "yawning" được dùng khá hạn chế trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi nó có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành vi hoặc cảm xúc, nhưng ít khi trở thành trọng tâm chính. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học, và tâm lý học để chỉ hiện tượng sinh lý liên quan đến sự mệt mỏi, buồn ngủ hoặc nhàm chán. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "yawning" thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về cảm giác hoặc trạng thái cơ thể.
Họ từ
"Ngáp" là hành động mở miệng rộng và hít vào sâu, thường được thực hiện một cách tự nhiên khi cơ thể cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Từ này không có giản thể khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh. Ngáp cũng có thể được coi là một hành động giao tiếp không lời, biểu thị sự nhàm chán hoặc thiếu chú ý. Nhiều nghiên cứu cho thấy ngáp có thể liên quan đến điều chỉnh nhiệt độ não.
Từ "yawning" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "gianian", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "gānōn". Hai từ này đều bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *gānōną. Yawning thường được liên kết với sự buồn ngủ hoặc mệt mỏi, và chức năng sinh lý của nó trong việc cung cấp oxy cho não. Sự chuyển mình từ nghĩa nguyên thủy sang nghĩa hiện tại đã phản ánh tính chất sinh lý của hành động này trong ngữ cảnh tâm lý và xã hội.
Từ "yawning" được dùng khá hạn chế trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi nó có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành vi hoặc cảm xúc, nhưng ít khi trở thành trọng tâm chính. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học, và tâm lý học để chỉ hiện tượng sinh lý liên quan đến sự mệt mỏi, buồn ngủ hoặc nhàm chán. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "yawning" thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về cảm giác hoặc trạng thái cơ thể.
