Bản dịch của từ Yellow streak trong tiếng Việt

Yellow streak

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yellow streak(Idiom)

ˈjɛ.loʊˈstrik
ˈjɛ.loʊˈstrik
01

Một người nhút nhát, hay sợ hãi và thiếu can đảm; kẻ hèn nhát.

A timid or cowardly person.

胆小的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh