Anh - Việt

Bản dịch của từ Yielder trong tiếng Việt

yielder

VerbNoun

yielder (Verb)

/jˈildɚ/
/jˈildɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chịu thua hoặc người nhường (người chấp nhận nhường quyền lợi, vị trí, hoặc giành phần cho bên khác).

One who yields the yielding party.

Ví dụ
Người nhường bộ đã đồng ý với các điều khoản của cuộc đàm phán.The yielder agreed to the terms of the negotiation.
Với tư cách là người nhường bộ, Sarah đã thỏa hiệp để duy trì sự hài hòa trong nhóm.As a yielder, Sarah compromised to maintain harmony in the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

yielder (Noun)

/jˈildɚ/
/jˈildɚ/
AI

Nghĩa 01

Người nhường; người chịu nhường (người từ bỏ quyền lợi hoặc vị trí để người khác tiếp quản).

One who yields the yielding party.

Ví dụ
Người nhượng bộ trong cuộc đàm phán đã thỏa hiệp cho một giải pháp hòa bình.The yielder in the negotiation compromised for a peaceful resolution.
Là một người nhượng bộ, cô ấy luôn đặt sức khỏe của người khác lên hàng đầu.As a yielder, she always puts the well-being of others first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh