yielder
VerbNoun
yielder (Verb)
/jˈildɚ/
/jˈildɚ/
AI
Ví dụ
Người nhường bộ đã đồng ý với các điều khoản của cuộc đàm phán.The yielder agreed to the terms of the negotiation.
Với tư cách là người nhường bộ, Sarah đã thỏa hiệp để duy trì sự hài hòa trong nhóm.As a yielder, Sarah compromised to maintain harmony in the group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yielder (Noun)
/jˈildɚ/
/jˈildɚ/
AI
Ví dụ
Người nhượng bộ trong cuộc đàm phán đã thỏa hiệp cho một giải pháp hòa bình.The yielder in the negotiation compromised for a peaceful resolution.
Là một người nhượng bộ, cô ấy luôn đặt sức khỏe của người khác lên hàng đầu.As a yielder, she always puts the well-being of others first.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yielder" có nghĩa chỉ một người hoặc thứ mang lại hoặc sản xuất cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc đầu tư để chỉ những người tạo ra lợi nhuận hoặc lợi ích. Trong tiếng Anh Mỹ, "yielder" thường kéo theo nghĩa tiêu cực khi chỉ những tài sản có lợi suất thấp, trong khi đó tiếng Anh Anh hiếm khi sử dụng thuật ngữ này, mà thường dùng các từ khác như "producing asset". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.