Bản dịch của từ Yon trong tiếng Việt

Yon

Pronoun Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yon(Pronoun)

jˈɑn
jˈɑn
01

Người hay vật kia.

Yonder person or thing.

Ví dụ

Yon(Adverb)

jˈɑn
jˈɑn
01

Ở đằng kia; cái đó.

Yonder that.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh