Bản dịch của từ Yonder trong tiếng Việt

Yonder

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yonder(Noun)

jˈɑndɚ
jˈɑndəɹ
01

Khoảng cách xa; nơi rất xa ở phía trước hoặc ở phía xa mà mắt có thể thấy (cùng ý với “chốn xa” hoặc “phía xa kia”).

The far distance.

遥远的地方

yonder
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yonder(Adverb)

jˈɑndɚ
jˈɑndəɹ
01

Ở một khoảng cách nào đó về hướng được chỉ, ở đằng kia (dùng để chỉ nơi xa một chút mà người nói chỉ ra).

At some distance in the direction indicated over there.

在远处,指向那里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh