Bản dịch của từ You stand a chance trong tiếng Việt
You stand a chance
Phrase

You stand a chance(Phrase)
jˈuː stˈænd ˈɑː tʃˈɑːns
ˈju ˈstænd ˈɑ ˈtʃæns
01
Có khả năng xảy ra điều gì đó thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạt được thành công
To have the possibility of something happening often used in the context of being successful
Ví dụ
03
Có cơ hội
To have an opportunity
Ví dụ
