Bản dịch của từ You stand a chance trong tiếng Việt

You stand a chance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You stand a chance(Phrase)

jˈuː stˈænd ˈɑː tʃˈɑːns
ˈju ˈstænd ˈɑ ˈtʃæns
01

Có khả năng để điều gì đó xảy ra, thường được dùng trong ngữ cảnh thành công

There's a chance something might happen, often used in the context of achieving success

这句话常用来描述成功实现某事的可能性或机率。

Ví dụ
02

Có khả năng thành công trong việc gì đó

Have a good chance of succeeding in something

有较大成功的可能

Ví dụ
03

Có cơ hội

Have a chance

有机会

Ví dụ