Bản dịch của từ Younger than you trong tiếng Việt
Younger than you
Phrase

Younger than you(Phrase)
jˈɐŋɡɐ tˈæn jˈuː
ˈjəŋɝ ˈθæn ˈju
01
Còn trẻ hơn bạn.
Less old than you are
Ví dụ
02
Của một thế hệ không phát triển bằng thế hệ của bạn.
Of an age that is not as advanced as yours
Ví dụ
03
So với bạn ít tuổi hơn
In comparison to you having less age
Ví dụ
