Bản dịch của từ Yukata trong tiếng Việt
Yukata

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Yukata (浴衣) là một loại áo khoác kimono truyền thống của Nhật Bản, thường được làm từ cotton mỏng, thích hợp cho mùa hè và các lễ hội. Áo yukata thường có các họa tiết tươi sáng và được mặc bởi cả nam lẫn nữ. Khác với kimono truyền thống, yukata dễ dàng hơn trong việc mặc và tháo ra. Trong văn hóa Nhật, yukata biểu trưng cho sự giản dị, mát mẻ trong các sự kiện như lễ hội mùa hè (hanabi).
Từ "yukata" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, trong đó "yu" nghĩa là nước và "kata" có nghĩa là vải. Từ gốc này phản ánh mục đích ban đầu của yukata là một loại trang phục nhẹ, thường được mặc sau khi tắm hơi hoặc trong mùa hè. Yukata đã trở thành hiện tượng văn hóa ở Nhật Bản, thể hiện sự giao thoa giữa văn hóa truyền thống và hiện đại, cũng như cách thức con người tiếp cận sự thoải mái trong những dịp lễ hội.
Yukata là một thuật ngữ Nhật Bản chỉ trang phục truyền thống, thường được sử dụng trong mùa hè. Tần suất xuất hiện của từ này trong các phần của IELTS tương đối hiếm, chủ yếu trong bài thi nói và viết khi thảo luận về văn hóa hoặc du lịch. Trong các ngữ cảnh phổ biến khác, yukata thường được đề cập trong các lễ hội, sự kiện văn hóa Nhật Bản, hoặc khi nói về những trang phục thoải mái trong các dịp đi tắm onsen.
Yukata (浴衣) là một loại áo khoác kimono truyền thống của Nhật Bản, thường được làm từ cotton mỏng, thích hợp cho mùa hè và các lễ hội. Áo yukata thường có các họa tiết tươi sáng và được mặc bởi cả nam lẫn nữ. Khác với kimono truyền thống, yukata dễ dàng hơn trong việc mặc và tháo ra. Trong văn hóa Nhật, yukata biểu trưng cho sự giản dị, mát mẻ trong các sự kiện như lễ hội mùa hè (hanabi).
Từ "yukata" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, trong đó "yu" nghĩa là nước và "kata" có nghĩa là vải. Từ gốc này phản ánh mục đích ban đầu của yukata là một loại trang phục nhẹ, thường được mặc sau khi tắm hơi hoặc trong mùa hè. Yukata đã trở thành hiện tượng văn hóa ở Nhật Bản, thể hiện sự giao thoa giữa văn hóa truyền thống và hiện đại, cũng như cách thức con người tiếp cận sự thoải mái trong những dịp lễ hội.
Yukata là một thuật ngữ Nhật Bản chỉ trang phục truyền thống, thường được sử dụng trong mùa hè. Tần suất xuất hiện của từ này trong các phần của IELTS tương đối hiếm, chủ yếu trong bài thi nói và viết khi thảo luận về văn hóa hoặc du lịch. Trong các ngữ cảnh phổ biến khác, yukata thường được đề cập trong các lễ hội, sự kiện văn hóa Nhật Bản, hoặc khi nói về những trang phục thoải mái trong các dịp đi tắm onsen.
