Bản dịch của từ Zaddy trong tiếng Việt

Zaddy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zaddy(Noun)

ˈzædi
ˈzædi
01

Một người đàn ông đẹp trai, hợp thời trang, đặc biệt là người trung niên.

A good-looking, stylish man, especially as he gets older.

这是非裔美国人的俚语,用来形容一个成熟帅气、很有范的男人,尤其是年纪大一些的时候。

Ví dụ