Bản dịch của từ Zapping trong tiếng Việt

Zapping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zapping(Verb)

zˈæpɪŋ
zˈæpɪŋ
01

"Zapping" là dạng tiếp diễn/động danh của động từ "zap". Trong nghĩa thông dụng, nó thường chỉ hành động: thay đổi nhanh kênh trên TV (bấm điều khiển để chuyển kênh liên tục), hoặc tắt/mất tín hiệu, hoặc làm cho thứ gì đó mất năng lượng/triệt tiêu nhanh (ví dụ dùng điện giật, tia laser).

Present participle and gerund of zap.

Ví dụ

Dạng động từ của Zapping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Zap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Zapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Zapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Zaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Zapping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ