Bản dịch của từ Zebibyte trong tiếng Việt

Zebibyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zebibyte(Noun)

zˈibɨti
zˈibɨti
01

Trong tin học, “zebibyte” là một đơn vị đo dung lượng dữ liệu tương đương chính xác với 2^70 byte (tức là 1.180.591.620.717.411.303.424 byte). Đây là đơn vị theo hệ lũy thừa của 1024 (binary), dùng để phân biệt với “zettabyte” (theo hệ thập phân).

Computing Strictly 2⁷⁰ 1024⁷ 1180591620717411303424 bytes or 2¹⁰ 1024 exbibytes as opposed to a zettabyte.

计算机中严格定义为2^70字节,即1180591620717411303424字节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh