Bản dịch của từ Zebibyte trong tiếng Việt
Zebibyte

Zebibyte(Noun)
Trong tin học, “zebibyte” là một đơn vị đo dung lượng dữ liệu tương đương chính xác với 2^70 byte (tức là 1.180.591.620.717.411.303.424 byte). Đây là đơn vị theo hệ lũy thừa của 1024 (binary), dùng để phân biệt với “zettabyte” (theo hệ thập phân).
Computing Strictly 2⁷⁰ 1024⁷ 1180591620717411303424 bytes or 2¹⁰ 1024 exbibytes as opposed to a zettabyte.
计算机中严格定义为2^70字节,即1180591620717411303424字节。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Zebibyte (viết tắt là ZiB) là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong hệ thống đo lường nhị phân, tương đương với 2^70 byte, hay khoảng 1.180593 × 10^21 byte. Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin nhằm phân biệt với các đơn vị như gigabyte hay terabyte trong hệ thập phân. Mặc dù chưa phổ biến trong đời sống hàng ngày, zebibyte có vai trò quan trọng trong việc tính toán dung lượng lưu trữ trong các hệ thống máy tính hiện đại.
Từ "zebibyte" có nguồn gốc từ tiền tố "zebi-", được hình thành từ "ze", biểu thị giá trị 2^70 trong hệ thống nhị phân, cùng với hậu tố "-byte", chỉ đơn vị lưu trữ thông tin. Thuật ngữ này được sáng tạo để phân biệt giữa các đơn vị lưu trữ nhị phân và thập phân, nhằm giảm thiểu sự nhầm lẫn trong tính toán dung lượng dữ liệu. Kể từ khi ra đời vào năm 2005, "zebibyte" đã đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Thuật ngữ "zebibyte" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. "Zebibyte" được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh lưu trữ dữ liệu và công nghệ máy tính, để chỉ một đơn vị lưu trữ thông tin tương đương với 2^70 bytes, thường trong các thảo luận về dung lượng dữ liệu lớn.
Zebibyte (viết tắt là ZiB) là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong hệ thống đo lường nhị phân, tương đương với 2^70 byte, hay khoảng 1.180593 × 10^21 byte. Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin nhằm phân biệt với các đơn vị như gigabyte hay terabyte trong hệ thập phân. Mặc dù chưa phổ biến trong đời sống hàng ngày, zebibyte có vai trò quan trọng trong việc tính toán dung lượng lưu trữ trong các hệ thống máy tính hiện đại.
Từ "zebibyte" có nguồn gốc từ tiền tố "zebi-", được hình thành từ "ze", biểu thị giá trị 2^70 trong hệ thống nhị phân, cùng với hậu tố "-byte", chỉ đơn vị lưu trữ thông tin. Thuật ngữ này được sáng tạo để phân biệt giữa các đơn vị lưu trữ nhị phân và thập phân, nhằm giảm thiểu sự nhầm lẫn trong tính toán dung lượng dữ liệu. Kể từ khi ra đời vào năm 2005, "zebibyte" đã đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Thuật ngữ "zebibyte" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. "Zebibyte" được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh lưu trữ dữ liệu và công nghệ máy tính, để chỉ một đơn vị lưu trữ thông tin tương đương với 2^70 bytes, thường trong các thảo luận về dung lượng dữ liệu lớn.
