Bản dịch của từ Zettabyte trong tiếng Việt

Zettabyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zettabyte(Noun)

zˈɛtətib
zˈɛtətib
01

Một đơn vị lưu trữ thông tin rất lớn, bằng một sextillion (10^21) byte theo định nghĩa thập phân, hoặc theo định nghĩa nhị phân chặt chẽ là 2^70 byte. Dùng để đo dung lượng dữ liệu ở quy mô cực kỳ lớn (ví dụ tổng lượng dữ liệu trên Internet trong nhiều năm).

A unit of information equal to one sextillion 10²¹ or strictly 2⁷⁰ bytes.

一百亿亿字节的信息单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh