Bản dịch của từ Sextillion trong tiếng Việt

Sextillion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sextillion(Noun)

sɛkstˈɪliən
ˌsɛkˈstɪɫjən
01

Hình tượng được biểu thị bằng chữ số 1 theo sau là 21 số không

This number is represented by the digit 1 followed by 21 zeros.

用数字1后面跟着21个零表示的数字

Ví dụ
02

Trong hệ đo của Anh, sextillion bằng 10 lũy thừa 36.

In the English system, a sextillion equals 10 to the power of 36.

在英国的计数体系中,世纪是等于10的36次方的数。

Ví dụ
03

Một số lượng bằng 1021 hoặc một nghìn tỷ tỷ trong hệ thống đặt tên các số lớn của Mỹ.

It's a quantity equivalent to 1021 or one trillion trillion trillion in the United States' large number system.

在美国的数值命名系统中,等于1021或十亿的十亿(即一万亿)这个数量级

Ví dụ