Anh - Việt

Bản dịch của từ Zippy trong tiếng Việt

zippy

Adjective

zippy (Adjective)

/zˈɪpi/
/zˈɪpi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó tươi sáng, sôi nổi và đầy năng lượng; làm cảm giác sống động, nhanh nhẹn và dễ chịu.

Bright fresh or lively.

Ví dụ
Âm nhạc sôi động tại bữa tiệc khiến mọi người nhảy suốt đêm.The zippy music at the party kept everyone dancing all night.
Tính cách sôi động của cô ấy luôn mang lại năng lượng vui vẻ cho các buổi tụ tập xã hội.Her zippy personality always brings a fun energy to social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh