Anh - Việt
zippy
Adjective
zippy (Adjective)
/zˈɪpi/
/zˈɪpi/
AI
Ví dụ
Âm nhạc sôi động tại bữa tiệc khiến mọi người nhảy suốt đêm.The zippy music at the party kept everyone dancing all night.
Tính cách sôi động của cô ấy luôn mang lại năng lượng vui vẻ cho các buổi tụ tập xã hội.Her zippy personality always brings a fun energy to social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zippy" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa nhanh chóng, linh hoạt và tràn đầy năng lượng. Từ này thường được sử dụng để mô tả một vật hoặc một người có tốc độ nhanh, tính cách vui vẻ và hoạt bát. Trong tiếng Anh Mỹ, "zippy" có thể được dùng để miêu tả các phương tiện giao thông thể thao hoặc đồ điện tử có hiệu suất cao. Không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.