Anh - Việt

Bản dịch của từ Zodiacal trong tiếng Việt

zodiacal

Adjective

zodiacal (Adjective)

/zoʊdˈaɪəkl/
/zoʊdˈaɪəkl/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về cung hoàng đạo; liên quan đến vòng cung hoàng đạo (trong thiên văn học/chiêm tinh học).

Thuộc về cung hoàng đạo; liên quan đến vòng cung hoàng đạo (trong thiên văn học/chiêm tinh học).

astronomy astrology Of or pertaining to the zodiac.

Ví dụ
Các cung hoàng đạo ảnh hưởng đến tính cách và mối quan hệ của nhiều người.The zodiacal signs influence many people's personalities and relationships.
Niềm tin về cung hoàng đạo không quyết định tương lai hay lựa chọn của chúng ta.Zodiacal beliefs do not determine our future or choices in life.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh