Bản dịch của từ Zodiacal trong tiếng Việt

Zodiacal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zodiacal(Adjective)

zoʊdˈaɪəkl
zoʊdˈaɪəkl
01

Thuộc về cung hoàng đạo; liên quan đến vòng cung hoàng đạo (trong thiên văn học/chiêm tinh học).

Astronomy astrology Of or pertaining to the zodiac.

与星座相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ