Anh - Việt
ầm ầm
Tính từ
ầm ầm (Tính từ)
Nghĩa 01 · từ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp
轰鸣声
từ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ầm ầm
轰鸣声
từ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa