Anh - Việt
âm nhạc
Danh từ
âm nhạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nghệ thuật và các âm thanh được sắp xếp để tạo giai điệu, bài hát và thể hiện cảm xúc.
用有组织的声音表达情感的艺术,也指音乐作品。
Nghệ thuật và các âm thanh được sắp xếp để tạo giai điệu, bài hát và thể hiện cảm xúc.
Ví dụ
音乐帮助我在漫长的一天后放松。【】Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
她做作业时听音乐。【】Cô ấy nghe âm nhạc khi làm bài tập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm nhạc (Noun)
Danh từ + âm nhạcâm nhạc + Danh từâm nhạc + Tính từĐộng từ + âm nhạc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
音乐产业 ngành công nghiệp âm nhạc | 科技改变了音乐产业。 Công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc. |